🎯 COACHING - English Pronunciation Guide

Learn 10 Vocabulary + 15 Phrases + 8 Key Points

UK English & US English Pronunciation

📚 10 Từ Vựng Chính (10 Main Vocabulary)
1. Coach /koʊtʃ/
🇬🇧 UK Pronunciation:
🇺🇸 US Pronunciation:
📖 English Definition:
"A person who trains and instructs someone to help them achieve their goals."
🇻🇳 Định Nghĩa Tiếng Việt:
Người huấn luyện viên, người giúp ai đó đạt được mục tiêu.
💬 Cụm từ:
a life coach, a business coach, coaching session
2. Identify /aɪˈdɛntɪfaɪ/
🇬🇧 UK:
🇺🇸 US:
📖 English Definition:
"To recognize or establish exactly what something is; to find out or discover."
🇻🇳 Định Nghĩa:
Xác định, nhận biết, tìm ra cái gì là cái gì.
3. Prioritize /praɪˈɒrɪtaɪz/
🇬🇧 UK:
🇺🇸 US:
📖 English Definition:
"To arrange in order of importance; to treat something as very important."
🇻🇳 Định Nghĩa:
Ưu tiên hóa, xếp hạng theo mức độ quan trọng.
4. Progress /ˈprɒɡres/ (noun)
🇬🇧 UK:
🇺🇸 US:
📖 English Definition:
"Forward movement or advancement toward success."
🇻🇳 Định Nghĩa:
Tiến bộ, sự phát triển hướng tới thành công.
5. Track /træk/
🇬🇧 UK:
🇺🇸 US:
📖 English Definition:
"To monitor or follow the progress of something over time."
🇻🇳 Định Nghĩa:
Theo dõi, giám sát sự phát triển của ai hoặc cái gì.
6. Observation /ˌɒbzərˈveɪʃn/
🇬🇧 UK:
🇺🇸 US:
📖 English Definition:
"The action of observing carefully; a remark based on what one notices."
🇻🇳 Định Nghĩa:
Sự quan sát cẩn thận; nhận xét dựa trên những gì được nhận thấy.
7. Objectivity /ɒbˈdʒektɪvɪti/
🇬🇧 UK:
🇺🇸 US:
📖 English Definition:
"The quality of being based on facts and not influenced by personal feelings."
🇻🇳 Định Nghĩa:
Tính khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.
8. Restructure /riːˈstrʌktʃər/
🇬🇧 UK:
🇺🇸 US:
📖 English Definition:
"To organize something in a different way; to change the structure."
🇻🇳 Định Nghĩa:
Tái cấu trúc, tổ chức lại cấu trúc của một cái gì đó.
9. Consultant /kənˈsʌltənt/
🇬🇧 UK:
🇺🇸 US:
📖 English Definition:
"A person who provides expert advice professionally on a particular subject."
🇻🇳 Định Nghĩa:
Người tư vấn, chuyên gia cung cấp lời khuyên về một lĩnh vực.
10. Emotion /ɪˈmoʊʃn/
🇬🇧 UK:
🇺🇸 US:
📖 English Definition:
"A strong feeling such as joy, anger, fear, or sadness."
🇻🇳 Định Nghĩa:
Cảm xúc mạnh như vui, giận, sợ hãi, hoặc buồn.
💬 15 Cụm Từ Quan Trọng (15 Important Phrases)
1. A coach helps you identify your goals
English: A coach assists you in discovering and recognizing what you want to achieve.
Tiếng Việt: Huấn luyện viên giúp bạn xác định các mục tiêu của mình.
2. Become your own expert
English: Develop the knowledge and skills to solve your own problems independently.
Tiếng Việt: Trở thành chuyên gia của chính mình trong việc giải quyết vấn đề.
3. Track someone's progress
English: Monitor and record how someone is developing toward their goals.
Tiếng Việt: Theo dõi và ghi lại sự phát triển của ai đó hướng tới mục tiêu.
4. Maintain objectivity
English: Remain unbiased and base decisions on facts rather than feelings.
Tiếng Việt: Giữ tính khách quan và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
5. Explore emotions
English: Examine and discuss feelings and emotional responses in depth.
Tiếng Việt: Khám phá và thảo luận về các cảm xúc một cách chi tiết.
6. Hidden emotions come to the surface
English: Feelings that were not openly expressed become visible or revealed.
Tiếng Việt: Những cảm xúc ẩn giấu được lộ ra hay tiết lộ.
7. Fresh perspective
English: A new way of looking at something; seeing things differently.
Tiếng Việt: Góc nhìn mới; cách nhìn khác về một vấn đề.
8. Link business goals with personal plans
English: Connect professional objectives with individual aspirations and personal dreams.
Tiếng Việt: Kết nối mục tiêu kinh doanh với kế hoạch và ước mơ cá nhân.
9. Feel less prepared or demotivated
English: Lack confidence or enthusiasm due to not being ready.
Tiếng Việt: Cảm thấy ít chuẩn bị hơn hoặc mất động lực.
10. Guide the individual forward
English: Help and support someone in moving toward their goals.
Tiếng Việt: Hướng dẫn và hỗ trợ ai đó tiến tới mục tiêu của họ.
11. Keep focused on the end goal
English: Maintain concentration on the final objective.
Tiếng Việt: Giữ tập trung vào mục tiêu cuối cùng.
12. Take steps towards success
English: Perform specific actions to achieve your goals.
Tiếng Việt: Thực hiện các bước cụ thể hướng tới thành công.
13. Discover their own way forward
English: Find their own path or solution independently.
Tiếng Việt: Khám phá con đường hoặc giải pháp của chính họ.
14. Ask leading questions
English: Ask questions that guide thinking without giving direct answers.
Tiếng Việt: Đặt câu hỏi dẫn dắt để hướng dẫn suy nghĩ.
15. Set tasks for coachees
English: Assign activities for people to complete between coaching sessions.
Tiếng Việt: Giao các nhiệm vụ để người được huấn luyện hoàn thành.
✅ 8 Điểm Chính về Coaching (8 Key Points)
1️⃣
a coachee
📖 English: A person who receives training from a coach; the individual being coached.
🇻🇳 Tiếng Việt: Người được huấn luyện; cá nhân làm việc với huấn luyện viên.
2️⃣
To restructure
📖 English: To reorganize a company; change the organizational structure.
🇻🇳 Tiếng Việt: Tổ chức lại công ty; thay đổi cơ cấu tổ chức.
3️⃣
The desired destination
📖 English: The place you want to arrive at; your goal or end point.
🇻🇳 Tiếng Việt: Nơi bạn muốn đến; mục tiêu hoặc điểm cuối cùng.
4️⃣
To merge
📖 English: To join together; especially when two companies become one larger entity.
🇻🇳 Tiếng Việt: Kết hợp lại; đặc biệt là khi hai công ty trở thành một.
5️⃣
To track someone's progress
📖 English: To record someone's development over a period of time; monitor progress.
🇻🇳 Tiếng Việt: Ghi lại sự phát triển của ai đó trong một khoảng thời gian.
6️⃣
A perspective
📖 English: A particular way of looking at things; a viewpoint or understanding.
🇻🇳 Tiếng Việt: Cách nhìn nhận riêng biệt; quan điểm hoặc sự hiểu biết.
7️⃣
To prioritize
📖 English: To decide which things are most important so you can do them first; arrange by importance.
🇻🇳 Tiếng Việt: Quyết định những thứ nào quan trọng nhất để làm trước.
8️⃣
objectivity
📖 English: An approach based on facts and not personal feelings or opinions; impartiality.
🇻🇳 Tiếng Việt: Cách tiếp cận dựa trên sự kiện chứ không phải cảm xúc cá nhân.